Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
抗倾覆抗傾覆

kàng qīng fù

抗倾覆 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 抗倾覆 trong tiếng Việt

chống lật

Tra từ liên quan