抗压抗壓 kàng yā 抗压 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 抗压 trong tiếng Việt chống chịu áp lực hoặc căng thẳngchịu áp lực 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan