Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
抗压抗壓

kàng yā

抗压 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 抗压 trong tiếng Việt

  1. chống chịu áp lực hoặc căng thẳng
  2. chịu áp lực
Tra từ liên quan