Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
分母

fēn mǔ

分母 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 分母 trong tiếng Việt

mẫu số của một phân số

Tra từ liên quan