Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师
排列

排列

páiliè

sắp xếp, xếp đặt

Từ vựng Tiêu chuẩn HSK 4 ✓ Đã kiểm duyệt
Giản thể排列
Phồn thể排列
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật13/07/2026

Nghĩa của 排列 trong tiếng Việt

sắp xếp, xếp đặt

Cách đọc và ghi nhớ nhanh

排列 đọc là páiliè, thuộc nhóm từ vựng và có nghĩa chính là “sắp xếp, xếp đặt”. Mục từ này thuộc cấp HSK 4.

Nội dung được cập nhật gần nhất ngày .

Ví dụ với 排列

书架上的书排列得非常整齐。

Những cuốn sách trên giá được sắp xếp rất ngăn nắp.

Từ cùng chủ đề