挑选
挑选
chọn, chọn lựa
Giản thể挑选
Phồn thể挑选
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật13/07/2026
chọn, chọn lựa
chọn, chọn lựa
挑选 đọc là tiāoxuǎn, thuộc nhóm từ vựng và có nghĩa chính là “chọn, chọn lựa”. Mục từ này thuộc cấp HSK 4.
Nội dung được cập nhật gần nhất ngày .
你打算挑选谁参加这个队?
Bạn định chọn ai tham gia đội tuyển đó?