Kết quả tra từ “提醒”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
提醒tí xǐng
nhắc nhở; gợi chú ý; cảnh báo
提醒物tí xǐng wù
lời nhắc