Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
liǎn

cây leo; dây leo; cây mọc trườn; loài dây dại (Gynostemma pentaphyllum hoặc Vitis pentaphylla)

Từ vựng
liǎn

biến thể của 蘞|蔹, cây leo; dây leo; cây mọc trườn; loài dây dại (Gynostemma pentaphyllum hoặc Vitis pentaphylla)

Từ vựng
藓苔
xiǎn tái

rêu

Cụm từ
xiǎn

rêu; địa y; rêu trên tường ẩm; dùng sai cho 蘇|苏

Từ vựng
蘘荷
ráng hé

gừng myoga (Zingiber mioga)

Cụm từ
ráng

một loại gừng dại

Từ vựng
niè

chồi từ gốc cây già

Từ vựng

biến thể cũ của 蘇|苏[su1]

Từ vựng
蘑菇云
mó gū yún

đám mây hình nấm

Cụm từ
蘑菇汤
mó gu tāng

súp nấm

Cụm từ
蘑菇
mó gu

nấm; quấy rầy; chậm chạp

Cụm từ

nấm

Từ vựng
xuān

biến thể cũ của 萱[xuan1]

Từ vựng
苹果馅饼
píng guǒ xiàn bǐng

bánh táo

Cụm từ
苹果电脑
Píng guǒ diàn nǎo

máy tính Apple; Mac; Macintosh

Cụm từ
苹果酱
píng guǒ jiàng

nước sốt táo; mứt táo

Cụm từ
苹果酒
píng guǒ jiǔ

rượu táo

Cụm từ
苹果蠹蛾
píng guǒ dù é

bọ ngài táo; bọ ngài codlin

Cụm từ
苹果派
píng guǒ pài

bánh táo

Cụm từ
苹果汁
píng guǒ zhī

nước ép táo

Cụm từ
苹果核
píng guǒ hé

lõi táo

Cụm từ
苹果手机
Píng guǒ shǒu jī

điện thoại Apple; iPhone

Cụm từ
苹果公司
Píng guǒ Gōng sī

Công ty Apple

Cụm từ
苹果
píng guǒ

quả táo; LT:個|个[ge4],顆|颗[ke1]

Cụm từ
𬞟
pín

cây dương xỉ cỏ (Marsilea quadrifolia)

Từ vựng
píng

dùng trong 蘋果|苹果[ping2 guo3]

Từ vựng
蕴藏量
yùn cáng liàng

trữ lượng; số lượng còn trong kho

Cụm từ
蕴藏
yùn cáng

chứa đựng; dự trữ (nguồn lực chưa khai thác, v.v.)

Cụm từ
蕴藉
yùn jiè

hàm súc; kiềm chế; được thấm nhuần

Cụm từ
蕴蓄
yùn xù

tiềm ẩn; ẩn giấu và chưa phát triển

Cụm từ