东芝
Toshiba, công ty điện tử Nhật Bản
Toshiba, công ty điện tử Nhật Bản
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Đông Hưng, thành phố cấp huyện ở Phòng Thành Cảng 防城港[Fang2 cheng2 gang3], Quảng Tây
›东茅草盖dōng máo cǎo gàimái tranh
›东兴区Dōng xīng qūquận Đông Hưng của thành phố Nội Giang 內江市|内江市[Nei4 jiang1 shi4], Tứ Xuyên
›东莞Dōng guǎnĐông Quan, thành phố cấp địa khu ở Quảng Đông 廣東省|广东省[Guang3 dong1 Sheng3]
›东兴Dōng xīngquận Đông Hưng của thành phố Nội Giang 內江市|内江市[Nei4 jiang1 shi4], Tứ Xuyên; Đông Hưng, thành phố cấp huyện ở…
›东莞市Dōng guǎn Shìthành phố cấp địa khu Đông Quan, tỉnh Quảng Đông 廣東省|广东省[Guang3 dong1 Sheng3]
›东至县Dōng zhì XiànĐông Chí, một huyện ở Trì Châu 池州[Chi2 zhou1], An Huy
›东华三院Dōng huá Sān yuànTập đoàn Bệnh viện Tung Wah (Hong Kong)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.