Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
汤力水湯力水

tāng lì shuǐ

汤力水 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 汤力水 trong tiếng Việt

nước tonic

Tra từ liên quan