汤剂 là gì?
汤剂 [tāng jì] có nghĩa là thuốc sắc; dược thang.
Nghĩa của từ 汤剂 trong tiếng Việt
- thuốc sắc
- dược thang
Cách đọc và ghi nhớ 汤剂
汤剂 được đọc là tāng jì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thuốc sắc; dược thang”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .