Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
汤剂湯劑

tāng jì

汤剂 là gì?

汤剂 [tāng jì] có nghĩa là thuốc sắc; dược thang.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 汤剂 trong tiếng Việt

  1. thuốc sắc
  2. dược thang

Cách đọc và ghi nhớ 汤剂

汤剂 được đọc là tāng jì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thuốc sắc; dược thang”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan