Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
汤加湯加

Tāng jiā

汤加 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 汤加 trong tiếng Việt

Tonga, vương quốc quần đảo Nam Thái Bình Dương

Tra từ liên quan