Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
汤原湯原

Tāng yuán

汤原 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 汤原 trong tiếng Việt

huyện Tangyuan ở thành phố Kiamusze hoặc Jiamusi 佳木斯[Jia1 mu4 si1], Hắc Long Giang

Tra từ liên quan