Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
矮凳

ǎi dèng

矮凳 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 矮凳 trong tiếng Việt

ghế đẩu thấp

Tra từ liên quan