Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
矮人

ǎi rén

矮人 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 矮人 trong tiếng Việt

người lùn

Tra từ liên quan