Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
短板

duǎn bǎn

短板 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 短板 trong tiếng Việt

mảnh ván ngắn của thùng (khiến nội dung bị rò rỉ); (ví von) thiếu sót; điểm yếu

Tra từ liên quan