Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
易损性易損性

yì sǔn xìng

易损性 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 易损性 trong tiếng Việt

tính dễ tổn thương

Tra từ liên quan