Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
中气层中氣層

zhōng qì céng

中气层 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 中气层 trong tiếng Việt

tầng trung lưu; tầng khí quyển trên

Tra từ liên quan