僧尼
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
僧尼
tăng ni (tu sĩ Phật giáo)
Giản thể僧尼
Phồn thể僧尼
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng