Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

yáo

侥 là gì?

[yáo] có nghĩa là dùng trong 僬僥|僬侥[Jiao1 Yao2].

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 侥 trong tiếng Việt

dùng trong 僬僥|僬侥[Jiao1 Yao2]

Cách đọc và ghi nhớ 侥

được đọc là yáo, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “dùng trong 僬僥|僬侥[Jiao1 Yao2]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan