侥 là gì?
侥 [yáo] có nghĩa là dùng trong 僬僥|僬侥[Jiao1 Yao2].
Nghĩa của từ 侥 trong tiếng Việt
dùng trong 僬僥|僬侥[Jiao1 Yao2]
Cách đọc và ghi nhớ 侥
侥 được đọc là yáo, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “dùng trong 僬僥|僬侥[Jiao1 Yao2]”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .