侥
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
侥
dùng trong 僬僥|僬侥[Jiao1 Yao2]
Giản thể侥
Phồn thể僥
Số chữ Hán1 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng