僧帽瓣 sēng mào bàn 僧帽瓣 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 僧帽瓣 trong tiếng Việt xem 二尖瓣[er4 jian1 ban4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan