Kết quả tra từ “21三体综合症”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
21三体综合症èr shí yī sān tǐ zōng hé zhèng
21三体综合症: bệnh tam nhiễm sắc thể; hội chứng Down