Kết quả tra từ “2019冠状病毒病”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
2019冠状病毒病èr líng yī jiǔ guān zhuàng bìng dú bìng
2019冠状病毒病: COVID-19, bệnh coronavirus được xác định năm 2019