Kết quả tra từ “𰻝𰻝面”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
𰻝𰻝面biáng biáng miàn
𰻝𰻝面: mì sợi rộng, hình dạng như sợi thắt lưng, phổ biến ở Thiểm Tây