Kết quả tra từ “龶”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
龶xx
龶: thành phần trong chữ Hán, xuất hiện trong 青, 毒, 素 v.v., được gọi là 青字頭|青字头[qing1 zi4 tou2]