Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “龠”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
yuè

龠: đơn vị thể tích cổ (nửa 合[ge3], tương đương 50ml); sáo cổ

Từ vựng
管龠guǎn yuè

管龠: sáo; ống; chìa khóa; LT:把[ba3]

Cụm từ
橐龠tuó yuè

橐龠: ống thổi lò

Cụm từ