Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “龟甲”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
龟甲guī jiǎ

龟甲: mai rùa

Cụm từ
龟甲万Guī jiǎ wàn

龟甲万: Kikkoman, thương hiệu nước tương, gia vị thực phẩm của Nhật Bản, v.v

Cụm từ
龟甲宝螺guī jiǎ bǎo luó

龟甲宝螺: ốc tiền Mauritius; Mauritia mauritiana

Cụm từ