Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “龟山”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
龟山Guī shān

龟山: quận Quế Sơn hay Guishan ở huyện Đào Viên 桃園縣|桃园县[Tao2 yuan2 xian4], phía bắc Đài Loan

Cụm từ
龟山乡Guī shān xiāng

龟山乡: quận Quế Sơn hay Guishan ở huyện Đào Viên 桃園縣|桃园县[Tao2 yuan2 xian4], phía bắc Đài Loan

Cụm từ