Kết quả tra từ “龙驹凤雏”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
龙驹凤雏lóng jū fèng chú
龙驹凤雏: người trẻ tài giỏi; nhà khoa bảng trẻ tuổi