Kết quả tra từ “龙船”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
龙船lóng chuán
龙船: thuyền rồng (dùng trong lễ hội端午[Duan1 wu3], lễ hội Thuyền Rồng)
赛龙船sài lóng chuán
赛龙船: cuộc đua thuyền rồng