Kết quả tra từ “龙妹”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
龙妹lóng mèi
龙妹: cô gái xấu xí (tiếng lóng) (Đài Loan)
恐龙妹kǒng lóng mèi
恐龙妹: cô gái xấu xí (tiếng lóng)