Kết quả tra từ “龌浊”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
龌浊wò zhuó
龌浊: bẩn thỉu; khó chịu; hèn hạ; động cơ không trong sáng