Kết quả tra từ “龋齿”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
龋齿qǔ chǐ
龋齿: sâu răng; mòn răng; lỗ sâu răng
龋齿性qǔ chǐ xìng
龋齿性: gây sâu răng
低龋齿性dī qǔ chǐ xìng
低龋齿性: không gây sâu răng