Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “龈音”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
龈音yín yīn

龈音: âm lợi (ngôn ngữ học)

Cụm từ
齿龈音chǐ yín yīn

齿龈音: âm răng, âm mặt lưỡi, hoặc âm trên răng (ngôn ngữ học)

Cụm từ
颚龈音è yín yīn

颚龈音: âm trước vòm hoặc âm vòm (ngôn ngữ học); phụ âm hàm ếch-nướu (ngôn ngữ học)

Cụm từ
软龈音ruǎn yín yīn

软龈音: âm vòm mềm (ngôn ngữ học)

Cụm từ