Kết quả tra từ “龈炎”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
龈炎yín yán
龈炎: viêm nướu
齿龈炎chǐ yín yán
齿龈炎: viêm nướu
牙龈炎yá yín yán
牙龈炎: viêm nướu