Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “齧”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
niè

齧: biến thể của 嚙|啮[nie4]

Từ vựng
齧咬niè yǎo

齧咬: gặm

Cụm từ
咬啮yǎo niè

咬啮: biến thể của 咬嚙|咬啮[yao3 nie4]; gặm nhấm

Cụm từ