Kết quả tra từ “齧”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
齧niè
齧: biến thể của 嚙|啮[nie4]
齧咬niè yǎo
齧咬: gặm
咬啮yǎo niè
咬啮: biến thể của 咬嚙|咬啮[yao3 nie4]; gặm nhấm