Kết quả tra từ “齐柏林”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
齐柏林Qí bó lín
齐柏林: Zeppelin (tên gọi); Bá tước Ferdinand von Zeppelin (1838-1917), nhà phát minh khí cầu Zeppelin
齐柏林飞艇Qí bó lín fēi tǐng
齐柏林飞艇: khí cầu Zeppelin