Kết quả tra từ “鼻唇沟”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
鼻唇沟bí chún gōu
鼻唇沟: nếp gấp mũi má; nếp cười; nếp nhăn khi cười