Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “鼠标”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

3 từ sẵn sàng
鼠标
shǔ biāo

chuột (máy tính)

Cụm từ
鼠标器
shǔ biāo qì

chuột (máy tính)

Cụm từ
鼠标垫
shǔ biāo diàn

miếng lót chuột

Cụm từ