Kết quả tra từ “鼠型斑疹伤寒”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
鼠型斑疹伤寒shǔ xíng bān zhěn shāng hán
鼠型斑疹伤寒: bệnh sốt phát ban do chấy rận thể chuột