Kết quả tra từ “鼎盛期”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
鼎盛期dǐng shèng qī
鼎盛期: thời kỳ hoàng kim; thời kỳ đỉnh cao; giai đoạn thịnh vượng nhất