Kết quả tra từ “鼍”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
鼍tuó
鼍: cá sấu Trung Quốc (Alligator sinensis)
鼍龙tuó lóng
鼍龙: cá sấu Trung Quốc (Alligator sinensis)