Kết quả tra từ “黥”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
黥qíng
黥: xăm mặt hoặc trán tội phạm
黥面qíng miàn
黥面: xăm mặt (hình phạt thời cổ đại)