Kết quả tra từ “黠”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
黠xiá
黠: (phiên âm); xảo quyệt
狡黠jiǎo xiá
狡黠: xảo quyệt; tinh ranh
慧黠huì xiá
慧黠: thông minh; sáng dạ; nhanh nhạy