Kết quả tra từ “默想”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
默想mò xiǎng
默想: suy ngẫm trong im lặng; thiền định; suy nghĩ trong yên lặng