Kết quả tra từ “默叹”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
默叹mò tàn
默叹: thán phục trong lòng
默叹mò tàn
默叹: thầm ngưỡng mộ