Kết quả tra từ “黑话”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
黑话hēi huà
黑话: tiếng lóng; ngôn ngữ bí mật của kẻ xấu; lời nói ác ý