Kết quả tra từ “黑炭”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
黑炭hēi tàn
黑炭: than; than củi; (da) sắc tố đen; màu than; than bitum (khai thác)