Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “黑海”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
黑海Hēi Hǎi

黑海: Biển Đen

Cụm từ
黑海番鸭hēi hǎi fān yā

黑海番鸭: (loài chim ở Trung Quốc) vịt scoter đen (Melanitta nigra)

Cụm từ