Kết quả tra từ “黑木耳”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
黑木耳hēi mù ěr
黑木耳: Auricularia auricula-judae, một loại nấm ăn được