Kết quả tra từ “黑叉尾海燕”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
黑叉尾海燕hēi chā wěi hǎi yàn
黑叉尾海燕: (loài chim ở Trung Quốc) hải âu báo bão đuôi én (Oceanodroma monorhis)
烟黑叉尾海燕yān hēi chā wěi hǎi yàn
烟黑叉尾海燕: (loài chim ở Trung Quốc) hải yến Wilson (Oceanites oceanicus)